Mạch tích hợp nhúng
- Vi điều khiển (MCU) : Giải pháp hiệu năng cao, tiêu thụ điện năng thấp, tối ưu cho các ứng dụng nhúng phổ biến.
- Vi xử lý (MPU): Đáp ứng nhu cầu xử lý mạnh mẽ, thích hợp cho hệ thống phức tạp và yêu cầu tốc độ cao.
| Nhà sản xuất | LUTs | Số chân | Kiểu đóng gói | Điện áp lõi | Tốc độ | Flash (KB) | SRAM (bytes) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
GOWIN | ~1.152 ~2.304 ~4.608 ~8.640 ~20.736 ~23.040 ~55.296 | 16 48 88 100 144 256 324 332 484 | TSSOP16 SOP16 TSSOP20 DIP20 SOP20 QFN20 SOP24 TSSOP24 QFN28 LQFP48 QFN48 LQFP64 | 1.2V 1.8–3.3V 2.5V-3.5V | 1/0 5 6/5 7/6 8/7 | 4 16 18 32 64 1024 | 256 1000 8000 16000 384000 |
- Vi điều khiển (MCU) : Giải pháp hiệu năng cao, tiêu thụ điện năng thấp, tối ưu cho các ứng dụng nhúng phổ biến.
- Vi xử lý (MPU): Đáp ứng nhu cầu xử lý mạnh mẽ, thích hợp cho hệ thống phức tạp và yêu cầu tốc độ cao.
| Chọn | Hình ảnh | Mã sản phẩm | Nsx | Mô tả | Bảng dữ liệu | Tồn kho | Giá | Số lượng | LUTs | Số chân | Kiểu đóng gói | Điện áp lõi | Tốc độ | Flash (KB) | SRAM (bytes) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã Nsx AT32F421G8U7Mã Nextitek |
Artery |
Vi điều khiển ARM® 32-bit Cortex-M4 với bộ nhớ Flash từ 16 KB đến 64 KB |
Bảng dữ liệu |
490 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
Liên hệ |
|
QFN28 | 64 | 16000 | |||||
|
Mã Nsx AT32F437RGT7Mã Nextitek |
Artery |
Vi điều khiển ARM® 32-bit Cortex-M4 tích hợp FPU (Bộ xử lý dấu phẩy động) với bộ nhớ Flash từ 256 KB đến 4032 KB |
Bảng dữ liệu |
500 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
Liên hệ |
|
LQFP64 | 1024 | 384000 | |||||
|
Mã Nsx MS51FB9AEMã Nextitek |
Nuvoton |
Vi điều khiển 8-bit, tốc độ xung nhịp 24 MHz, bộ nhớ Flash 16 KB, SRAM 1 KB, hỗ trợ các ngoại vi: I²C, SPI, UART, PWM, ADC, bộ giám sát (watchdog), mạch phát hiện sụt áp nguồn (brown-out detection)... với dải điện áp hoạt động từ 2.4V đến 5.5V. |
Bảng dữ liệu |
5000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
Liên hệ |
|
TSSOP20 | 16 | 1000 | |||||
|
Mã Nsx SN32F400Mã Nextitek |
Sonix |
Vi điều khiển 32-bit, điện áp hoạt động từ 1.8V ~ 5.5V, tần số tối đa 60 MHz. |
Bảng dữ liệu | Thời gian sản xuất 8 tuần |
70,000₫
|
|
32 | 8000 | ||||||
|
Mã Nsx SN32F405JGMã Nextitek |
Sonix |
Vi điều khiển 32-bit, điện áp hoạt động 1.8V~5.5V, tần số tối đa 60 MHz, bộ nhớ chương trình 32KB Flash ROM, bộ nhớ dữ liệu 8KB RAM, ba bộ định thời 16-bit, các giao diện I2C, SPI, UART, ADC loại SAR 12-bit với 16+6 kênh, bốn bộ so sánh, ba op-amp, cùng các khối chức năng CRC, ACC, FOC và các chế độ vận hành linh hoạt. |
Bảng dữ liệu |
20 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
Liên hệ |
|
32 | 8000 | ||||||
|
Mã Nsx SN8F570212ASGMã Nextitek |
Sonix |
Vi điều khiển 8-bit, bộ nhớ chương trình loại Flash, 12KB ROM, 256B SRAM, 16 chân I/O. |
Bảng dữ liệu |
2500 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
Liên hệ |
|
TSSOP16 SOP16 | 4 | 256 | |||||
|
Mã Nsx SN8F5708Mã Nextitek |
Sonix |
Vi điều khiển kiến trúc 8-bit, điện áp hoạt động từ 1.8 V đến 5.5 V, nhiệt độ từ -40°C đến 85°C ở tốc độ xung nhịp CPU 32 MHz. |
Bảng dữ liệu | Thời gian sản xuất 8 tuần | Liên hệ |
|
LQFP48 QFN48 | 16 | 256 | |||||
|
Mã Nsx SN8F5708FGMã Nextitek |
Sonix |
MCU 32-bit |
Bảng dữ liệu |
2 Có sẳn Thời gian sản xuất 8 tuần |
Liên hệ |
|
QFN48 LQFP48 | 32 | 8000 | |||||
|
Mã Nsx SN8F5753SGMã Nextitek |
Sonix |
Vi điều khiển 8-bit, bộ nhớ Flash 16KB, RAM 1KB, ADC độ phân giải 12-bit, 4 bộ định thời |
Bảng dữ liệu |
20 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
Liên hệ |
|
TSSOP24 SOP24 | 16 | 256 | |||||
|
Mã Nsx SN8F5754TGMã Nextitek |
Sonix |
Vi điều khiển kiến trúc 8-bit, điện áp hoạt động từ 1.8 V đến 5.5 V, nhiệt độ từ -40°C đến 85°C ở tốc độ xung nhịp CPU 8MHz. |
Bảng dữ liệu |
20 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
Liên hệ |
|
16 | 256 | ||||||
|
Mã Nsx SN8F5762TGMã Nextitek |
Khác |
Vi điều khiển kiến trúc 8-bit, điện áp hoạt động từ 1.8 V đến 5.5 V, nhiệt độ từ -40°C đến 105°C ở tốc độ xung nhịp CPU 24 MHz. |
Bảng dữ liệu |
20 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
Liên hệ |
|
TSSOP20 SOP20 DIP20 QFN20 | 18 | 256 |



