Linh kiện bán dẫn rời
Linh kiện bán dẫn rời là nhóm các thiết bị bán dẫn cơ bản hoạt động độc lập, không tích hợp nhiều chức năng trong một vi mạch như IC. Nhóm này bao gồm các linh kiện như diode, transistor (BJT, MOSFET, IGBT), thyristor… được sử dụng để thực hiện các chức năng riêng lẻ như chỉnh lưu, khuếch đại, đóng cắt và điều khiển công suất trong mạch điện. Với cấu trúc đơn giản, khả năng chịu dòng và điện áp cao, linh kiện bán dẫn rời được ứng dụng rộng rãi trong nguồn điện, thiết bị công nghiệp, điện tử công suất và các hệ thống điều khiển.
Linh kiện bán dẫn rời
Linh kiện bán dẫn rời là nhóm các thiết bị bán dẫn cơ bản hoạt động độc lập, không tích hợp nhiều chức năng trong một vi mạch như IC. Nhóm này bao gồm các linh kiện như diode, transistor (BJT, MOSFET, IGBT), thyristor… được sử dụng để thực hiện các chức năng riêng lẻ như chỉnh lưu, khuếch đại, đóng cắt và điều khiển công suất trong mạch điện. Với cấu trúc đơn giản, khả năng chịu dòng và điện áp cao, linh kiện bán dẫn rời được ứng dụng rộng rãi trong nguồn điện, thiết bị công nghiệp, điện tử công suất và các hệ thống điều khiển.
Linh kiện bán dẫn rời là nhóm các thiết bị bán dẫn cơ bản hoạt động độc lập, không tích hợp nhiều chức năng trong một vi mạch như IC. Nhóm này bao gồm các linh kiện như diode, transistor (BJT, MOSFET, IGBT), thyristor… được sử dụng để thực hiện các chức năng riêng lẻ như chỉnh lưu, khuếch đại, đóng cắt và điều khiển công suất trong mạch điện. Với cấu trúc đơn giản, khả năng chịu dòng và điện áp cao, linh kiện bán dẫn rời được ứng dụng rộng rãi trong nguồn điện, thiết bị công nghiệp, điện tử công suất và các hệ thống điều khiển.
| Chọn | Hình ảnh | Mã sản phẩm | Nsx | Mô tả | Bảng dữ liệu | Tồn kho | Giá | Số lượng | RoHS | Loại sản phẩm | Sản phẩm | Kiểu gắn | Đóng gói/Vỏ bọc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã Nsx 1N4007-FG-WSMã Nextitek |
Willas |
điốt 1000 V 1A lỗ xuyên bảng |
Bảng dữ liệu | Thời gian sản xuất 8 tuần |
1,676₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx 1N4148W-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt chỉnh lưu tiêu chuẩn SOD-123, 100 V, 150 mA |
Bảng dữ liệu | Thời gian sản xuất 8 tuần |
1,005₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx 1N4148WS-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt dán bề mặt SOD-323, 100 V, 150 mA |
Bảng dữ liệu |
2800 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
632₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx 8050HS-TH-WSMã Nextitek |
Willas |
TRANS-BJT;NPN,25V,1.5A,SOT23 |
Bảng dữ liệu |
150000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,959₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx AC0603FR-0710KLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán 0603 (kích thước 1.6x0.8 mm), giá trị 10 kΩ, dung sai ±1%, công suất 0.1W (1/10W), loại màng dày chống ẩm, đạt chuẩn ô tô AEC-Q200 |
Bảng dữ liệu |
135000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
66₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx AQG22105Mã Nextitek |
Panasonic |
Rơ le trạng thái rắn - Lắp trên PCB, 2A, Chuyển mạch điểm không (ZERO-CROSS), Điện áp điều khiển 75-264VAC |
Bảng dữ liệu |
20 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
545,367₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx ATNR4030M4R7MTMã Nextitek |
Arlitech |
FIXED IND 4.7UH 2.9A 40.3 MOHM SMD |
Bảng dữ liệu |
32000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
8,964₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx BAT54-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt & điốt chỉnh lưu Schottky dán bề mặt loại SOT-23, 2A, 20V~200V |
Bảng dữ liệu |
2980 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,449₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx BAT54S-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt đóng gói nhựa loại SOT-23, điện áp 30 V, dòng định mức 200 mA |
Bảng dữ liệu |
6000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,444₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx BC817-40LT1G-WSMã Nextitek |
Willas |
TRANS NPN 45V 0.5A SOT323 |
Bảng dữ liệu |
15000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,598₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx BC817-40WT1G-WSMã Nextitek |
Willas |
TRANS-BJT;TRANS NPN 45V 0.5A SOT323 |
Bảng dữ liệu |
3000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
2,526₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx BC847BWT1G-WSMã Nextitek |
Willas |
TRANS NPN 45V 0.1A SOT323 |
Bảng dữ liệu |
45000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
2,062₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0402KRX7R6BB104Mã Nextitek |
Yageo |
CAP-CER;CAP CER 0.1UF ±10% 10V 0402 |
Bảng dữ liệu |
230000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
118₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0402KRX7R7BB103Mã Nextitek |
Yageo |
CAP-CER;CAP CER 10nF ±10% 16V 0402 |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
127₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0402KRX7R9BB104Mã Nextitek |
Yageo |
CAP-CER;CAP CER 0.1UF ±10% 50V 0402 |
Bảng dữ liệu |
40000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
507₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0603JRNPO7BN200Mã Nextitek |
Yageo |
20 pF ±5% 16V Ceramic Capacitor C0G, NP0 0603 |
Bảng dữ liệu |
900 Có sẳn Thời gian sản xuất 8 tuần |
951₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0603KRX7R6BB104Mã Nextitek |
Yageo |
0.1 µF ±10% 10V Ceramic Capacitor X7R 0603 |
Bảng dữ liệu |
4000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
519₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0805KKX5R6BB106Mã Nextitek |
Yageo |
CAP-CER,SMD;10uF,20%,0805,10V,X5R |
Bảng dữ liệu |
30000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
3,424₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0805KKX7R6BB106Mã Nextitek |
Yageo |
CAP CER 10UF 10V X7R 0805 |
Bảng dữ liệu |
3000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
7,584₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0805KKX7R6BB225Mã Nextitek |
Yageo |
CAP-CER;CAP CER 2.2 µF ±10% 10V 0805 |
Bảng dữ liệu |
27000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
3,885₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0805KKX7R6BB475Mã Nextitek |
Yageo |
4.7 µF ±10% 10V Ceramic Capacitor X7R 0805 |
Bảng dữ liệu |
3000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
4,754₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0805KKX7R9BB105Mã Nextitek |
Yageo |
CAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,50V,X7R |
Bảng dữ liệu |
9000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
2,506₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0805KRX7R9BB104Mã Nextitek |
Yageo |
CAP-CER,SMD;100nF,10%,0805,50V,X7R |
Bảng dữ liệu |
112000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
839₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx CC0805KRX7R9BB473Mã Nextitek |
Yageo |
CAP-CER,SMD;47nF,10%,0805,50V,X7R |
Bảng dữ liệu |
36000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
793₫
|
|


