Diode
Diode
| Chọn | Hình ảnh | Mã sản phẩm | Nsx | Mô tả | Bảng dữ liệu | Tồn kho | Giá | Số lượng | RoHS | Loại sản phẩm | Sản phẩm | Kiểu gắn | Đóng gói/Vỏ bọc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã Nsx 1N4007-FG-WSMã Nextitek |
Willas |
điốt 1000 V 1A lỗ xuyên bảng |
Bảng dữ liệu | Thời gian sản xuất 8 tuần |
1,676₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx 1N4148W-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt chỉnh lưu tiêu chuẩn SOD-123, 100 V, 150 mA |
Bảng dữ liệu | Thời gian sản xuất 8 tuần |
1,005₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx 1N4148WS-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt dán bề mặt SOD-323, 100 V, 150 mA |
Bảng dữ liệu |
2800 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
632₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx BAT54-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt & điốt chỉnh lưu Schottky dán bề mặt loại SOT-23, 2A, 20V~200V |
Bảng dữ liệu |
2980 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,449₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx BAT54S-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt đóng gói nhựa loại SOT-23, điện áp 30 V, dòng định mức 200 mA |
Bảng dữ liệu |
6000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,444₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx DB207LSA-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
khả năng chịu quá tải xung cao 50 Ampere, dòng trung bình 2.0 A, 1000 V |
Bảng dữ liệu |
5000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
10,105₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx FM207A-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Dòng trung bình 2 A, 1000 V, sụt áp thuận thấp (1.3 V tối đa), thời gian phục hồi 250 ns |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
3,093₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx FM4007-M-TH-WSMã Nextitek |
Willas |
điốt chỉnh lưu thông dụng 1A, 1000 V, sụt áp thuận tối đa 1.1 V |
Bảng dữ liệu |
40000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
2,578₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx FM4007S-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
điốt chỉnh lưu thông dụng 1A, điện áp ngược tối đa 1000 V, điện áp rơi thuận cực đại 1.1 V. |
Bảng dữ liệu |
9000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
853₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx GLZ18A-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
500 mW, cung cấp dải điện áp đánh thủng từ 2.0 V đến 56 V |
Bảng dữ liệu |
25000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
2,139₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx KBP210G-G-WSMã Nextitek |
Willas |
Cầu chỉnh lưu 2A |
Bảng dữ liệu |
7000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
13,997₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx M7-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Dòng điốt chỉnh lưu thông dụng 1 A, 1000 V, sụt áp thuận tối đa 1.1 V |
Bảng dữ liệu |
75000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,057₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx MBR10200CT-H-WSMã Nextitek |
Willas |
Mảng điốt 1 cặp chung cực âm 200 V 10A vỏ TO-220 lỗ xuyên bảng |
Bảng dữ liệu |
2000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
21,524₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx MD7S-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Cầu chỉnh lưu một pha thụ động hóa bằng thủy tinh 4.0 A, 1000 V, sụt áp thuận tối đa xấp xỉ 1.1 V |
Bảng dữ liệu |
2980 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
3,584₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx MSB40MN-TH-WSMã Nextitek |
Willas |
Cầu chỉnh lưu gắn bề mặt thụ động hóa bằng thủy tinh 4.0 A, 1000 V, sụt áp thuận điển hình 1.1 V |
Bảng dữ liệu |
6000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
12,321₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx RS1507M-03-BG-WSMã Nextitek |
Willas |
Cầu chỉnh lưu silic một pha thụ động hóa bằng thủy tinh, VRRM 600–1000 V, VF 1.05 V, Tj max 150 °C |
Bảng dữ liệu |
2000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
36,088₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx SK320A-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Điốt chỉnh lưu Schottky dán bề mặt 3A (20V–200V), điện áp rơi thuận thấp (0,55–0,9V), nhiệt độ mối nối tối đa 150°C. |
Bảng dữ liệu |
20000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
7,295₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx SK36A-TGMã Nextitek |
Willas |
Điốt chỉnh lưu rào chắn schottky gắn bề mặt 3A, 20V–200V, điện áp thuận thấp (0.55–0.9V), nhiệt độ tiếp giáp tối đa lên đến 150°C |
Bảng dữ liệu |
5000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
4,202₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx SMCJ26CA-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Bộ triệt áp đột biến gắn bề mặt 1500W, 5V đến 440V |
Bảng dữ liệu |
3000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
17,528₫
|
|
||||||
|
Mã Nsx US1M-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
điốt chỉnh lưu siêu nhanh 1000V, 1A, thời gian phục hồi 75ns |
Bảng dữ liệu |
5000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,676₫
|
|


