Điện trở dán (SMD)
Điện trở dán (SMD)
| Nhà sản xuất | Bao bì/ Vỏ | Điện trở (Ohm) | Dung sai (%) | Chiều dài (L) (mm) | Công suất (Watts) | Định áp điện mức (V) |
|---|---|---|---|---|---|---|
Yageo TA-I Fenghua | 0201 0402 0603 0805 1206 | 0 2.2 4.7 10 22 33 36 47 49.9 100 150 200 220 360 402 470 499 510 560 590 619 750 910 1000 1500 1800 2000 2200 2700 4530 4700 5100 6800 9100 9090 10000 11000 15000 18000 20000 20500 39000 44200 49900 51000 100000 120000 150000 180000 200000 470000 510000 560000 665000 1000000 4700000 | ±0.1 ±0.5 0.5 ±1 1 ±5 ±20% | 0603 1.00 x 0.50 1.6×0.8 2 x 1.25 3.1 x 1.6 | 1/4 1/8 1/10 1/16 1/20 | 25 50 75 150 200 |
| Chọn | Hình ảnh | Mã sản phẩm | Nsx | Mô tả | Bảng dữ liệu | Tồn kho | Giá | Số lượng | Bao bì/ Vỏ | Điện trở (Ohm) | Dung sai (%) | Chiều dài (L) (mm) | Công suất (Watts) | Định áp điện mức (V) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã Nsx AC0603FR-0710KLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán 0603 (kích thước 1.6x0.8 mm), giá trị 10 kΩ, dung sai ±1%, công suất 0.1W (1/10W), loại màng dày chống ẩm, đạt chuẩn ô tô AEC-Q200 |
Bảng dữ liệu |
135000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
66₫
|
|
0603 | 10000 | ±1 | 1.6×0.8 | 1/10 | 75 | |
|
Mã Nsx RB04BTP5102Mã Nextitek |
TA-I |
Điện trở dán SMD 0402, giá trị 51 kΩ, dung sai ±0.1%, công suất 0.063 W, loại màng mỏng, điện áp định mức 50 V. |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
751₫
|
|
0402 | 51000 | ±0.1 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RB04BTP9091Mã Nextitek |
TA-I |
Điện trở dán SMD 0402, giá trị 9.09 kΩ, dung sai ±0.1%, công suất 0.063 W, loại màng mỏng, điện áp định mức 50 V. |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
747₫
|
|
0402 | 9090 | ±0.1 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RB04BTS4990Mã Nextitek |
TA-I |
Điện trở dán SMD 0402, giá trị 499 Ω, dung sai ±0.1%, công suất 0.063 W, loại màng mỏng, điện áp định mức 50 V |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
683₫
|
|
0402 | 499 | ±0.1 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RB06BTS4020Mã Nextitek |
TA-I |
Điện trở dán SMD 0603, giá trị 402 Ω, dung sai 0.1%, công suất 0.15 W. |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,041₫
|
|
0603 | 402 | ±0.1 | 1.6×0.8 | 0.15 | 75 | |
|
Mã Nsx RC0402FR-0718KLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán 0402 (kích thước 1.00 x 0.50 mm), giá trị 18 kΩ, dung sai ±1%, công suất 0.063W (1/16W). |
Bảng dữ liệu |
20000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
20₫
|
|
0402 | 18000 | ±1 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RC0402FR-07200RLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán dạng chip 0402 (kích thước 1.0×0.5 mm), giá trị 200 Ω, dung sai ±1%, công suất 0.063 W, loại màng dày, điện áp tối đa 50 V, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
20₫
|
|
0402 | 200 | ±1 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RC0402FR-0749K9LMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD 0402, giá trị 49.9 kΩ, dung sai ±1%, công suất 0.063 W (1/16W), loại màng dày, điện áp định mức 50V, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
20₫
|
|
0402 | 49900 | ±1 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RC0402FR-07750RLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD 0402, giá trị 750 Ω, dung sai ±1%, công suất 0.063 W (1/16 W), loại màng dày, điện áp định mức 50 V, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
110000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
20₫
|
|
0402 | 750 | ±1 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RC0402JR-072KLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán 0402 (kích thước 1.00 x 0.50 mm), giá trị 2 kΩ, dung sai ±5%, công suất 0.063W (1/16W). |
Bảng dữ liệu |
20000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
18₫
|
|
0402 | 2000 | ±5 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RC0402JR-07560RLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán chip 0402, giá trị 560 Ω, dung sai ±5%, công suất 0.063 W (1/16W), loại màng dày, hệ số nhiệt ±100 ppm/°C, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
20000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
19₫
|
|
0402 | 560 | ±5 | 1.00 x 0.50 | 1/16 | 50 | |
|
Mã Nsx RC0603FR-07100RLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD 0603 (kích thước 1.6×0.8 mm), giá trị 100 Ω, dung sai ±1%, công suất 0.1 W (1/10 W), loại màng dày, điện áp định mức 75 V, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
90000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
37₫
|
|
0603 | 100 | ±1 | 1.6×0.8 | 1/10 | 75 | |
|
Mã Nsx RC0603FR-07220RLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD 0603, giá trị 220 Ω, dung sai ±1%, công suất 0.1 W (1/10W), loại màng dày, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
37₫
|
|
0603 | 220 | ±1 | 1.6×0.8 | 1/10 | 75 | |
|
Mã Nsx RC0603FR-0722RLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD loại màng dày, dung sai ±1%, công suất định mức 0.1 W, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
25000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
37₫
|
|
0603 | 22 | ±1 | 1.6×0.8 | 1/10 | 75 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-07100KLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD loại màng dày, dung sai ±1%, công suất định mức 0.125W, ổn định trong dải nhiệt độ –55 °C đến +155 °C, có khả năng chống ẩm. |
Bảng dữ liệu |
20000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
65₫
|
|
0805 | 100000 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-0710KLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD loại màng dày, giá trị 10 kΩ, dung sai ±1%, công suất 0.125 W, điện áp định mức ~150 V, ổn định trong dải nhiệt độ –55 °C đến +155 °C, có khả năng chống ẩm. |
Bảng dữ liệu |
75000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
111₫
|
|
0805 | 10000 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-071KLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD loại màng dày, hệ số nhiệt TCR ±100 ppm/°C, điện áp định mức ~150 V, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
60000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
66₫
|
|
0805 | 1000 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-072KLMã Nextitek |
Yageo |
Dung sai ±1%, công suất 0.125 W, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
40000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
107₫
|
|
0805 | 2000 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-0739KLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD loại màng dày, giá trị 39 kΩ, dung sai ±1%, công suất 0.125 W, hệ số nhiệt TCR ±100 ppm/°C, có khả năng chống ẩm. |
Bảng dữ liệu |
90000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
66₫
|
|
0805 | 39000 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-074K7LMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD loại màng dày, giá trị 4.7 kΩ, dung sai ±1%, công suất 0.125 W, điện áp định mức 150 V, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
10000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
86₫
|
|
0805 | 4700 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-07510RLMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán SMD loại màng dày, giá trị 510 Ω, dung sai ±1%, công suất 0.125 W, hệ số nhiệt ±100 ppm/°C, điện áp định mức DC 150 V, dải nhiệt độ hoạt động từ −55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
170000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
66₫
|
|
0805 | 510 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-075K1LMã Nextitek |
Yageo |
Điện trở dán chip màng dày (kích thước 0603), giá trị 100 Ω, dung sai ±1%, công suất định mức 0.1 W, điện áp định mức 75 V, hệ số nhiệt ±100 ppm/°C, dải nhiệt độ hoạt động từ –55 °C đến +155 °C. |
Bảng dữ liệu |
65000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
65₫
|
|
0805 | 5100 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-0782KLMã Nextitek |
Yageo |
Đặc điểm: Khả năng chống ẩm, ổn định trong dải nhiệt độ từ –55 °C đến +155 °C, hệ số nhiệt TCR ±100 ppm/°C. |
Bảng dữ liệu |
2000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
90₫
|
|
0805 | 82000 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 | |
|
Mã Nsx RC0805FR-079K09LMã Nextitek |
Yageo |
Điện trờ dán RC_L 9.09 kΩ 0805 là linh kiện dán SMD độ chính xác cao loại màng dày, có dung sai ±1%, công suất định mức 0.125 W, hệ số nhiệt ±100 ppm/°C, dải nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến 155°C, và kích thước nhỏ gọn 0805 (2.00 × 1.25 mm). |
Bảng dữ liệu |
85000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
66₫
|
|
0805 | 9090 | ±1 | 2 x 1.25 | 1/8 | 150 |


