Cầu diode chỉnh lưu
Cầu diode chỉnh lưu
| Nhà sản xuất | Mã số linh kiện | VRRM (V) | IFAV (mA) | IFSM (A) 8.3ms dạng sóng sin nửa chu kỳ đơn | VF Max | VF Min | Mã đánh dấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Willas | KBP210G MD7S MSB40MN RS1507M-03 DB207LSA | 1000 | 0.8 2 3.5 4 | 30 50 55 125 250 | 1.05 1.1 | 0.8 2 4 7.5 | KBP210G M7 MD7S 4A7 RS1507M DB207LS |
| Chọn | Hình ảnh | Mã sản phẩm | Nsx | Mô tả | Bảng dữ liệu | Tồn kho | Giá | Số lượng | Mã số linh kiện | VRRM (V) | IFAV (mA) | IFSM (A) 8.3ms dạng sóng sin nửa chu kỳ đơn | VF Max | VF Min | Mã đánh dấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã Nsx DB207LSA-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
khả năng chịu quá tải xung cao 50 Ampere, dòng trung bình 2.0 A, 1000 V |
Bảng dữ liệu |
5000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
10,105₫
|
|
DB207LSA | 1000 | 2 | 50 | 1.1 | 2 | DB207LS | |
|
Mã Nsx KBP210G-G-WSMã Nextitek |
Willas |
Cầu chỉnh lưu 2A |
Bảng dữ liệu |
7000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
13,997₫
|
|
KBP210G | 1000 | 2 | 55 | 1.1 | 2 | KBP210G | |
|
Mã Nsx M7-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Dòng điốt chỉnh lưu thông dụng 1 A, 1000 V, sụt áp thuận tối đa 1.1 V |
Bảng dữ liệu |
75000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
1,057₫
|
|
1000 | 30 | 1.1 | M7 | ||||
|
Mã Nsx MD7S-TG-WSMã Nextitek |
Willas |
Cầu chỉnh lưu một pha thụ động hóa bằng thủy tinh 4.0 A, 1000 V, sụt áp thuận tối đa xấp xỉ 1.1 V |
Bảng dữ liệu |
2980 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
3,584₫
|
|
MD7S | 1000 | 0.8 | 30 | 1.05 | 0.8 | MD7S | |
|
Mã Nsx MSB40MN-TH-WSMã Nextitek |
Willas |
Cầu chỉnh lưu gắn bề mặt thụ động hóa bằng thủy tinh 4.0 A, 1000 V, sụt áp thuận điển hình 1.1 V |
Bảng dữ liệu |
6000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
12,321₫
|
|
MSB40MN | 1000 | 4 | 125 | 1.1 | 4 | 4A7 | |
|
Mã Nsx RS1507M-03-BG-WSMã Nextitek |
Willas |
Cầu chỉnh lưu silic một pha thụ động hóa bằng thủy tinh, VRRM 600–1000 V, VF 1.05 V, Tj max 150 °C |
Bảng dữ liệu |
2000 Có sẳn Thời gian sản xuất 3 ngày |
36,088₫
|
|
RS1507M-03 | 1000 | 3.5 | 250 | 1.05 | 7.5 | RS1507M |


